油漬麻花

yóu zì má huā du tí ma hoa

Hán Việt: du tí ma hoa · Pinyin: yóu zì má huā

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tí) + (ma) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容油污斑斑的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容油污斑斑的样子。