油滑的人 du hoạt đích nhân Hán Việt: du hoạt đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 滑 (hoạt) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtdu hoạt đích nhânCấu tạo油 + 滑 + 的 + 人 · du + hoạt + đích + nhân nghĩa thành phần: du + hoạt + đích + nhân Nghĩa EngCihui ten-minute man