油滑鬼兒

du hoạt quỷ nhi

Hán Việt: du hoạt quỷ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hoạt) + (quỷ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油滑鬼兒 óuhuáguǐr n. sly/foxy person M:ge/¹míng