油滴顆粒 du tích khỏa lạp Hán Việt: du tích khỏa lạp Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 滴 (tích) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp)Hán Việtdu tích khỏa lạpCấu tạo油 + 滴 + 顆 + 粒 · du + tích + khỏa + lạp nghĩa thành phần: du + tích + khỏa + lạp Nghĩa EngCihui olesome