油漆工作

yóu qī gōng zuòdu tất công tác

Hán Việt: du tất công tác · Pinyin: yóu qī gōng zuò

Tổng quan

lớp sơn

Cấu tạo: 油 (du) + 漆 (tất) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paintwork

Đức

  • Handedict Anstreichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的