油漆工作 yóu qī gōng zuò · du tất công tác Hán Việt: du tất công tác · Pinyin: yóu qī gōng zuò Tổng quan lớp sơn Cấu tạo: 油 (du) + 漆 (tất) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinyóu qī gōng zuòHán Việtdu tất công tácCấu tạo油 + 漆 + 工 + 作 · du + tất + công + tác nghĩa thành phần: du + tất + công + tác Nghĩa ViệtCihui lớp sơn