油漆起泡 du tất khởi phao Hán Việt: du tất khởi phao Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 漆 (tất) + 起 (khởi) + 泡 (phao)Hán Việtdu tất khởi phaoCấu tạo油 + 漆 + 起 + 泡 · du + tất + khởi + phao nghĩa thành phần: du + tất + khởi + phao Nghĩa EngCihui bubbling