油漆起泡 du tất khởi phao Hán Việt: du tất khởi phao Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 漆 (tất) + 起 (khởi) + 泡 (phao)Hán Việtdu tất khởi phaoTừ loạidanhCấu tạo油 + 漆 + 起 + 泡 · du + tất + khởi + phao nghĩa thành phần: du + tất + khởi + phao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự nổi bọtMainlandKaggle Zh-Vi bubblingEngCihui bubbling Từ liên quan Gần nghĩa油漆工作 · 起泡沫性 · 起泡沫的 · 起泡皂水 · 油漆喷雾器 · 油漆工 · 起泡剂 · 起泡沫