油漆过粘

du tất quá niêm

Hán Việt: du tất quá niêm

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 漆 (tất) + 過 (quá) + 粘 (niêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá dính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aftertack

Eng

  • Cihui aftertack

Từ liên quan

Gần nghĩa

油漆工作 · 油漆喷雾器 · 油漆工 · 过粘的 · 油漆涂布 · 油漆粉刷 · 油漆起泡 · 油漆起皱