油炸果儿

du tạc quả nhi

Hán Việt: du tạc quả nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 果 (quả) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quẩy
  • Biên soạn deep-fried dough fritters

Eng

  • Cihui 油炸果兒 óuzháguǒr n. deep-fried dough fritters

Từ liên quan

Gần nghĩa

油炸圈饼 · 油炸食品 · 油炸鬼 · 油炸猢狲 · 油炸煎锅 · 油炸蘑菇 · 油炸面包 · 油炸土豆片