油炸蘑菇 yóu zhá mó gū·du tạc ma cô Hán Việt: du tạc ma cô · Pinyin: yóu zhá mó gū Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 蘑 (ma) + 菇 (cô)Pinyinyóu zhá mó gūHán Việtdu tạc ma côTừ loạidanhCấu tạo油 + 炸 + 蘑 + 菇 · du + tạc + ma + cô nghĩa thành phần: du + tạc + ma + cô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nấm chiênĐứcHandedict gebratene Champignons (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa油炸圈饼 · 油炸食品 · 蘑菇形的 · 油炸鬼 · 蘑菇云 · 蘑菇汤 · 油炸猢狲 · 油炸果儿