油炸蘑菇 yóu zhá mó gū · du tạc ma cô Hán Việt: du tạc ma cô · Pinyin: yóu zhá mó gū Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 蘑 (ma) + 菇 (cô)Pinyinyóu zhá mó gūHán Việtdu tạc ma côCấu tạo油 + 炸 + 蘑 + 菇 · du + tạc + ma + cô nghĩa thành phần: du + tạc + ma + cô