油炸食品

du tạc thực phẩm

Hán Việt: du tạc thực phẩm

Tổng quan

cá mới nở, cá bột, cá hồi hai năm, thịt rán, rán, chiên, fish

Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 食 (thực) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ chiên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fry

Từ liên quan

Gần nghĩa

油炸圈饼 · 食品工业 · 食品工業 · 食品科学 · 油炸鬼 · 食品加工机 · 食品商 · 食品室