油田建設 yóu tián jiàn shè·du điền kiến thiết Hán Việt: du điền kiến thiết · Pinyin: yóu tián jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 田 (điền) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyinyóu tián jiàn shèHán Việtdu điền kiến thiếtTừ loạidanhCấu tạo油 + 田 + 建 + 設 · du + điền + kiến + thiết nghĩa thành phần: du + điền + kiến + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xây dựng mỏ dầuĐứcHandedict Ölfelderschließung (S, Geol) Từ liên quan Gần nghĩa建设性地 · 建设性的 · 建設性 · 建設者 · 油田伴生气 · 油田伴生氣 · 建设公司 · 建設單位