建设公司
kiến thiết công ti
Hán Việt: kiến thiết công ti
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công ty xây dựng
- Biên soạn 建設公司 iànshè gōngsī n. public-works corporation M:¹jiā
Eng
- Cihui 建設公司 iànshè gōngsī n. public-works corporation M:¹jiā
Hán Việt: kiến thiết công ti