建设性的

kiến thiết tính đích

Hán Việt: kiến thiết tính đích

Tổng quan

có tính cách xây dựng, (thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng, suy diễn, hiểu ngầm

Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính xây dựng
  • Tần suất từ có tính cách xây dựng, (thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng, suy diễn, hiểu ngầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi constructive

Eng

  • Tần suất từ constructive

Từ liên quan

Gần nghĩa

建设性地 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 建设性 · 建设者 · 建设公司 · 建设单位