油田伴生气

yóu tián bàn shēng qìdu điền bạn sanh khí

Hán Việt: du điền bạn sanh khí · Pinyin: yóu tián bàn shēng qì

Tổng quan

khí đốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

油型气的旧称。

Cấu tạo: 油 (du) + 田 (điền) + 伴 (bạn) + 生 (sanh) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí đồng hành dầu mỏ
  • VietPhrases khí đốt
  • Biên soạn oil-associated gas

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油型气的旧称。

Eng

  • Cihui 油田伴生氣 óutián bànshēngqì n. oil-associated gas

Từ liên quan

Gần nghĩa

油田伴生氣 · 生气勃勃的 · 生气蓬勃的 · 生气勃勃 · 生气盎然 · 生气勃勃地 · 生气蓬勃 · 油田建设