油田建設 yóu tián jiàn shè · du điền kiến thiết Hán Việt: du điền kiến thiết · Pinyin: yóu tián jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 田 (điền) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyinyóu tián jiàn shèHán Việtdu điền kiến thiếtCấu tạo油 + 田 + 建 + 設 · du + điền + kiến + thiết nghĩa thành phần: du + điền + kiến + thiết