油磨刀石 du ma đao thạch Hán Việt: du ma đao thạch Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 磨 (ma) + 刀 (đao) + 石 (thạch)Hán Việtdu ma đao thạchCấu tạo油 + 磨 + 刀 + 石 · du + ma + đao + thạch nghĩa thành phần: du + ma + đao + thạch Nghĩa EngCihui oilstone