油脂模糊 du chi mô hồ Hán Việt: du chi mô hồ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 脂 (chi) + 模 (mô) + 糊 (hồ)Hán Việtdu chi mô hồCấu tạo油 + 脂 + 模 + 糊 · du + chi + mô + hồ nghĩa thành phần: du + chi + mô + hồ Từ liên quan Gần nghĩa模糊不清 · 模糊数学 · 模糊逻辑 · 油脂麻花 · 模糊地 · 模糊性 · 模糊的 · 模糊的想法