油脂模糊 du chi mô hồ Hán Việt: du chi mô hồ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 脂 (chi) + 模 (mô) + 糊 (hồ)Hán Việtdu chi mô hồCấu tạo油 + 脂 + 模 + 糊 · du + chi + mô + hồ nghĩa thành phần: du + chi + mô + hồ