油脂麻花

yóu zhī má huā du chi ma hoa

Hán Việt: du chi ma hoa · Pinyin: yóu zhī má huā

Tổng quan

dính đầy dầu mỡ。(油脂麻花的)形容衣物上油泥很多的樣子。 看你的衣服油脂麻花的,也該洗洗了。 nhìn quần áo của anh dính đầy dầu mỡ kìa, nên rửa đi.

Cấu tạo: (du) + (chi) + (ma) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính đầy dầu mỡ。(油脂麻花的)形容衣物上油泥很多的樣子。 看你的衣服油脂麻花的,也該洗洗了。 nhìn quần áo của anh dính đầy dầu mỡ kìa, nên rửa đi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容衣物上油垢很多的样子:看你的衣服~的,也该洗洗了。

Eng

  • Cihui 油脂麻花 óuzhī máhuā n. <coll.> oily; greasy; grease-stained