油腥味兒 du tinh vị nhi Hán Việt: du tinh vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 腥 (tinh) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtdu tinh vị nhiCấu tạo油 + 腥 + 味 + 兒 · du + tinh + vị + nhi nghĩa thành phần: du + tinh + vị + nhi Nghĩa EngCihui 油腥味兒 óuxīngwèir n. oily smell