油茶麪兒

yóu chá miàn ér du trà mian3 nhi

Hán Việt: du trà mian3 nhi · Pinyin: yóu chá miàn ér

Tổng quan

bột trà dầu

Cấu tạo: (du) + (trà) + (mian3) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột trà dầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食品,面粉内掺牛骨髓或牛油炒熟,加糖、芝麻等物制成。吃时用开水冲成糊状,叫油茶。

Eng

  • Cihui 油茶麵兒 óuchámiànr ►See yóuchámiàn