油茶面儿

du trà diện nhân

Hán Việt: du trà diện nhân

Tổng quan

bột trà dầu。一種食品,麵粉內攙牛骨髓或牛油炒熟,加糖、芝麻等物製成。吃時用滾水沖成糊狀,叫油茶。

Cấu tạo: (du) + (trà) + (diện) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột trà dầu。一種食品,麵粉內攙牛骨髓或牛油炒熟,加糖、芝麻等物製成。吃時用滾水沖成糊狀,叫油茶。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種油炒麵粉的食品。也稱為「麵茶」。