油蒸校尉

yóu zhēng xiào wèi du chưng giáo úy

Hán Việt: du chưng giáo úy · Pinyin: yóu zhēng xiào wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (chưng) + (giáo) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对鳝鱼的戏谑称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对鳝鱼的戏谑称呼。