油酥民團 yóu sū mín tuán · du tô dân đoàn Hán Việt: du tô dân đoàn · Pinyin: yóu sū mín tuán Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 酥 (tô) + 民 (dân) + 團 (đoàn)Pinyinyóu sū mín tuánHán Việtdu tô dân đoànCấu tạo油 + 酥 + 民 + 團 · du + tô + dân + đoàn nghĩa thành phần: du + tô + dân + đoàn