油門調節 du môn điều tiết Hán Việt: du môn điều tiết Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 門 (môn) + 調 (điều) + 節 (tiết)Hán Việtdu môn điều tiếtCấu tạo油 + 門 + 調 + 節 · du + môn + điều + tiết nghĩa thành phần: du + môn + điều + tiết Nghĩa EngCihui throttling