油頭滑面 yóu tóu huá miàn · du đầu hoạt diện Hán Việt: du đầu hoạt diện · Pinyin: yóu tóu huá miàn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 頭 (đầu) + 滑 (hoạt) + 面 (diện)Pinyinyóu tóu huá miànHán Việtdu đầu hoạt diệnCấu tạo油 + 頭 + 滑 + 面 · du + đầu + hoạt + diện nghĩa thành phần: du + đầu + hoạt + diện