油麻藤鹼 du ma đằng dảm Hán Việt: du ma đằng dảm Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 麻 (ma) + 藤 (đằng) + 鹼 (dảm)Hán Việtdu ma đằng dảmCấu tạo油 + 麻 + 藤 + 鹼 · du + ma + đằng + dảm nghĩa thành phần: du + ma + đằng + dảm Nghĩa EngCihui mucunine