治一經損一經
trì nhất kinh tổn nhất kinh
Hán Việt: trì nhất kinh tổn nhất kinh · Pinyin: zhì yī jīng sǔn yī jīng
Tổng quan
Cấu tạo: 治 (trì) + 一 (nhất) + 經 (kinh) + 損 (tổn) + 一 (nhất) + 經 (kinh)
Hán Việt: trì nhất kinh tổn nhất kinh · Pinyin: zhì yī jīng sǔn yī jīng
Cấu tạo: 治 (trì) + 一 (nhất) + 經 (kinh) + 損 (tổn) + 一 (nhất) + 經 (kinh)