治一經損一經

zhì yī jīng sǔn yī jīng trì nhất kinh tổn nhất kinh

Hán Việt: trì nhất kinh tổn nhất kinh · Pinyin: zhì yī jīng sǔn yī jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (nhất) + (kinh) + (tổn) + (nhất) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻顾此失彼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻顾此失彼。