治一經,損一經
Pinyin: zhì yī jīng,sǔn yī jīng
Tổng quan
Cấu tạo: 治 (trì) + 一 (nhất) + 經 (kinh) + , + 損 (tổn) + 一 (nhất) + 經 (kinh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顾了这边,顾不了那边。
Pinyin: zhì yī jīng,sǔn yī jīng
Cấu tạo: 治 (trì) + 一 (nhất) + 經 (kinh) + , + 損 (tổn) + 一 (nhất) + 經 (kinh)