治不好地

trì bất hảo địa

Hán Việt: trì bất hảo địa

Tổng quan

dai dẳng, triền miên, không khắc phục được

Cấu tạo: (trì) + (bất) + (hảo) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dai dẳng, triền miên, không khắc phục được