治不忘亂 zhì bù wàng luàn · trì bất vong loạn Hán Việt: trì bất vong loạn · Pinyin: zhì bù wàng luàn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 不 (bất) + 忘 (vong) + 亂 (loạn)Pinyinzhì bù wàng luànHán Việttrì bất vong loạnCấu tạo治 + 不 + 忘 + 亂 · trì + bất + vong + loạn nghĩa thành phần: trì + bất + vong + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治:安定。国家太平安定的时候不能忘记防止可能出现的动乱。