治喪從儉 trì tang tòng kiệm Hán Việt: trì tang tòng kiệm Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 喪 (tang) + 從 (tòng) + 儉 (kiệm)Hán Việttrì tang tòng kiệmCấu tạo治 + 喪 + 從 + 儉 · trì + tang + tòng + kiệm nghĩa thành phần: trì + tang + tòng + kiệm Nghĩa EngCihui 治喪從儉 hìsāngcóngjiǎn f.e. be frugal in attending to funeral rites