治亂興亡

zhì luàn xīng wáng trì loạn hưng vong

Hán Việt: trì loạn hưng vong · Pinyin: zhì luàn xīng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (loạn) + (hưng) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定、祸乱、振兴、灭亡。指国运的各种情况。

Eng

  • Cihui 治亂興亡 hìluànxīngwáng f.e. rise and fall of a nation; order and confusion of a society