治亂之道

trì loạn chi đạo

Hán Việt: trì loạn chi đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (loạn) + (chi) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 治亂之道 hìluànzhīdào n. proper way of government