治亂扶危 zhì luàn fú wēi · trì loạn phù nguy Hán Việt: trì loạn phù nguy · Pinyin: zhì luàn fú wēi Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 亂 (loạn) + 扶 (phù) + 危 (nguy)Pinyinzhì luàn fú wēiHán Việttrì loạn phù nguyCấu tạo治 + 亂 + 扶 + 危 · trì + loạn + phù + nguy nghĩa thành phần: trì + loạn + phù + nguy