治兵以信 zhì bīng yǐ xìn · trì binh dĩ tín Hán Việt: trì binh dĩ tín · Pinyin: zhì bīng yǐ xìn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 兵 (binh) + 以 (dĩ) + 信 (tín)Pinyinzhì bīng yǐ xìnHán Việttrì binh dĩ tínCấu tạo治 + 兵 + 以 + 信 · trì + binh + dĩ + tín nghĩa thành phần: trì + binh + dĩ + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵:军队。要用信义来管理军队。