治國無方 zhì guó wú fāng · trì quốc vô phương Hán Việt: trì quốc vô phương · Pinyin: zhì guó wú fāng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 國 (quốc) + 無 (vô) + 方 (phương)Pinyinzhì guó wú fāngHán Việttrì quốc vô phươngCấu tạo治 + 國 + 無 + 方 · trì + quốc + vô + phương nghĩa thành phần: trì + quốc + vô + phương