治国无方

zhì guó wú fāngtrì quốc vô phương

Hán Việt: trì quốc vô phương · Pinyin: zhì guó wú fāng

Tổng quan

Cấu tạo: 治 (trì) + 國 (quốc) + 無 (vô) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô phương trị quốc

Đức

  • Handedict Missregierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

治国安民 · 治国安邦 · 无方略的 · 治国之术 · 治国理政 · 治國安民 · 無方釋義 · 治國天