治国齐家

zhì guó qí jiātrì quốc tề gia

Hán Việt: trì quốc tề gia · Pinyin: zhì guó qí jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

齐:整治。整治家庭和治理国家。

Cấu tạo: 治 (trì) + 國 (quốc) + 齊 (tề) + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齐:整治。整治家庭和治理国家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

治国安民 · 齐家治国 · 治国安邦 · 治国之术 · 治国理政 · 治國安民 · 齐家文化 · 治國天