治國之術 trì quốc chi thuật Hán Việt: trì quốc chi thuật Tổng quan thuật trị vì Cấu tạo: 治 (trì) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 術 (thuật)Hán Việttrì quốc chi thuậtCấu tạo治 + 國 + 之 + 術 · trì + quốc + chi + thuật nghĩa thành phần: trì + quốc + chi + thuật Nghĩa ViệtCihui thuật trị vì