治安力量 zhì ān lì liang·trì an lực lượng Hán Việt: trì an lực lượng · Pinyin: zhì ān lì liang Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 安 (an) + 力 (lực) + 量 (lượng)Pinyinzhì ān lì liangHán Việttrì an lực lượngCấu tạo治 + 安 + 力 + 量 · trì + an + lực + lượng nghĩa thành phần: trì + an + lực + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lực lượng an ninhĐứcHandedict Sicherheitskraft Từ liên quan Gần nghĩa力量均衡 · 力量的均等 · 力量相等的 · 力量计 · 治安官 · 力量均势 · 力量对比 · 力量投入