治安崗亭 trì an cương đình Hán Việt: trì an cương đình Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 安 (an) + 崗 (cương) + 亭 (đình)Hán Việttrì an cương đìnhCấu tạo治 + 安 + 崗 + 亭 · trì + an + cương + đình nghĩa thành phần: trì + an + cương + đình Nghĩa EngCihui police box