治安控制

zhì ān kòng zhìtrì an khống chế

Hán Việt: trì an khống chế · Pinyin: zhì ān kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 治 (trì) + 安 (an) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát trị an

Đức

  • Handedict Sicherheitskontrolle

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力