治安法庭 trì an pháp đình Hán Việt: trì an pháp đình Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 安 (an) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Hán Việttrì an pháp đìnhCấu tạo治 + 安 + 法 + 庭 · trì + an + pháp + đình nghĩa thành phần: trì + an + pháp + đình Nghĩa EngCihui magistrate's court