治安法庭 trì an pháp đình Hán Việt: trì an pháp đình Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 安 (an) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Hán Việttrì an pháp đìnhTừ loạidanhCấu tạo治 + 安 + 法 + 庭 · trì + an + pháp + đình nghĩa thành phần: trì + an + pháp + đình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tòa án trị anMainlandKaggle Zh-Vi magistrate's courtEngCihui magistrate's courtTần suất từ magistrate's court Từ liên quan Gần nghĩa法庭律师 · 法庭监守 · 治安官 · 法庭的 · 治安力量 · 治安委员 · 治安官员 · 治安岗亭