治安顧問 zhì ān gù wèn · trì an cố vấn Hán Việt: trì an cố vấn · Pinyin: zhì ān gù wèn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 安 (an) + 顧 (cố) + 問 (vấn)Pinyinzhì ān gù wènHán Việttrì an cố vấnCấu tạo治 + 安 + 顧 + 問 · trì + an + cố + vấn nghĩa thành phần: trì + an + cố + vấn