治氣養生 zhì qì yǎng shēng · trì khí dưỡng sanh Hán Việt: trì khí dưỡng sanh · Pinyin: zhì qì yǎng shēng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 氣 (khí) + 養 (dưỡng) + 生 (sanh)Pinyinzhì qì yǎng shēngHán Việttrì khí dưỡng sanhCấu tạo治 + 氣 + 養 + 生 · trì + khí + dưỡng + sanh nghĩa thành phần: trì + khí + dưỡng + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治气:修养气度。指修养精神,保养身体