治淋病藥 trì lâm bệnh dược Hán Việt: trì lâm bệnh dược Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 淋 (lâm) + 病 (bệnh) + 藥 (dược)Hán Việttrì lâm bệnh dượcCấu tạo治 + 淋 + 病 + 藥 · trì + lâm + bệnh + dược nghĩa thành phần: trì + lâm + bệnh + dược Nghĩa EngCihui antiblennorrhagic