治淮工程 trì hoài công trình Hán Việt: trì hoài công trình Tổng quan Công trình trị thuỷ sông Hoài.☸ Cấu tạo: 治 (trì) + 淮 (hoài) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việttrì hoài công trìnhCấu tạo治 + 淮 + 工 + 程 · trì + hoài + công + trình nghĩa thành phần: trì + hoài + công + trình Nghĩa ViệtCihui Công trình trị thuỷ sông Hoài.☸