治準工程 trì chuẩn công trình Hán Việt: trì chuẩn công trình Tổng quan Công trình trị thuỷ sông Hoài Cấu tạo: 治 (trì) + 準 (chuẩn) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việttrì chuẩn công trìnhCấu tạo治 + 準 + 工 + 程 · trì + chuẩn + công + trình nghĩa thành phần: trì + chuẩn + công + trình Nghĩa ViệtCihui Công trình trị thuỷ sông Hoài