治牙痛藥 trì nha thống dược Hán Việt: trì nha thống dược Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 牙 (nha) + 痛 (thống) + 藥 (dược)Hán Việttrì nha thống dượcCấu tạo治 + 牙 + 痛 + 藥 · trì + nha + thống + dược nghĩa thành phần: trì + nha + thống + dược Nghĩa EngCihui odontalgicum