治理整頓 trì lí chỉnh đốn Hán Việt: trì lí chỉnh đốn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 理 (lí) + 整 (chỉnh) + 頓 (đốn)Hán Việttrì lí chỉnh đốnCấu tạo治 + 理 + 整 + 頓 · trì + lí + chỉnh + đốn nghĩa thành phần: trì + lí + chỉnh + đốn Nghĩa EngCihui 治理整頓 hìlǐ zhěngdùn v.p. improvement and rectification ◆n. economic improvement and rectification